Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 抖索 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒusuo] run run; run rẩy。颤抖;哆嗦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抖
| kéo | 抖: | kéo cầy, kéo nhau |
| đẩu | 抖: | đẩu trạo (lắc cho rụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |

Tìm hình ảnh cho: 抖索 Tìm thêm nội dung cho: 抖索
