Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 护栏 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùlán] 1. con lươn; thanh ray。设置在路边或人行道与车道之间的铁栅栏。
2. hàng rào bảo vệ。起保护作用的栏杆。
草地周围有护栏。
bãi cỏ có hàng rào bảo vệ.
2. hàng rào bảo vệ。起保护作用的栏杆。
草地周围有护栏。
bãi cỏ có hàng rào bảo vệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栏
| lan | 栏: | cây mộc lan |

Tìm hình ảnh cho: 护栏 Tìm thêm nội dung cho: 护栏
