Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 报务员 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàowùyuán] điện tín viên; điện báo viên。娴熟电报技术的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 报务员 Tìm thêm nội dung cho: 报务员
