Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch xáo sang tiếng Trung hiện đại:
耠; 劐 《用耠子翻松(土壤)。》翻乱。
杂脍 《以各种肉类食品烩制的菜。》
方
坌 《翻(土); 刨。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: xáo
| xáo | 𢫚: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo |
| xáo | 操: | xáo trộn |
| xáo | 炒: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo |
| xáo | 𤇤: | xào rau, xào xáo |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
| xáo | 造: | xáo thịt |

Tìm hình ảnh cho: xáo Tìm thêm nội dung cho: xáo
