Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 报名 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàomíng] đăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia。把自己的名字报告给主管的人或机关、团体等,表示愿意参加某种活动或组织
报名投考
ghi tên dự thi
报名参军
đăng ký tòng quân
报名投考
ghi tên dự thi
报名参军
đăng ký tòng quân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 报名 Tìm thêm nội dung cho: 报名
