Chữ 琊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 琊, chiết tự chữ DA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 琊:

琊 da

Đây là các chữ cấu thành từ này: 琊

琊

Chiết tự chữ 琊

Chiết tự chữ da bao gồm chữ 玉 邪 hoặc 王 邪 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 琊 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 邪
  • 玉 ngọc, túc
  • 邪 da, tà, tá, từ
  • 2. 琊 cấu thành từ 2 chữ: 王, 邪
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 邪 da, tà, tá, từ
  • da [da]

    U+740A, tổng 10 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ye2, ya2;
    Việt bính: je4;

    琊 da

    Nghĩa Trung Việt của từ 琊

    (Danh) Lang Da 瑯琊: xem lang 瑯.

    Chữ gần giống với 琊:

    珹, 珽, 琊,

    Chữ gần giống 琊

    璏, 珸, 珲, 珳, 珴, 珵, 珶, 珷, 珹, 珰,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 琊 Tự hình chữ 琊 Tự hình chữ 琊 Tự hình chữ 琊

    琊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 琊 Tìm thêm nội dung cho: 琊