Từ: 披沥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 披沥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 披 • 沥

Nghĩa của 披沥 trong tiếng Trung hiện đại:

[pīlì] giải bày tâm can。指开诚相见。参看〖披肝沥胆〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 披

bờ披:bờ ruộng
pha披:pha chộn, pha nan
phi披:phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác)
phê披:phê trát
phơ披:bạc phơ
phơi披:phơi phóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沥

lịch沥:tích lịch (tiếng mưa rơi)
披沥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 披沥 Tìm thêm nội dung cho: 披沥