Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cẩu an
Cẩu thả thâu an, yên thân tạm bợ qua ngày.
Nghĩa của 苟安 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒu"ān] cầu an; tạm bợ; sống tạm; sống gấp。只顾眼前,暂且偷安。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苟
| càu | 苟: | càu nhàu |
| cú | 苟: | |
| cảu | 苟: | cảu nhảu, càu nhàu |
| cẩu | 苟: | cẩu thả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |

Tìm hình ảnh cho: 苟安 Tìm thêm nội dung cho: 苟安
