Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chang có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chang:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chang

Dịch chang sang tiếng Trung hiện đại:

眉梢 《眉毛的末尾部分。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chang

chang𬇧:(giữa)
chang󰀹:nắng chang chang; y chang
chang𣆮:nắng chang chang
chang󰉜:nắng chang chang; y chang
chang𤑈:nắng chang chang; y chang
chang:nắng chang chang; y chang
chang: 
chang:nắng chang chang
chang:nắng chang chang; y chang
chang tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chang Tìm thêm nội dung cho: chang