Cao su chống va đập cửa

Từ: 调回 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 调回:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 调回 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàohuí] triệu hồi; thu quân; gọi về。召回(部队等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều:điều chế; điều khiển
điệu:cường điệu; giai điệu; giọng điệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh
调回 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 调回 Tìm thêm nội dung cho: 调回