Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打横 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎhéng] ngồi cuối bàn。打横儿:围着方桌坐时,坐在末座叫打横。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 打横 Tìm thêm nội dung cho: 打横
