Cao su chống va đập cửa

Từ: 打横 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打横:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打横 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎhéng] ngồi cuối bàn。打横儿:围着方桌坐时,坐在末座叫打横。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 横

hoành:hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành
hoạnh:hoạnh hoẹ; hoạnh tài
vàng:vàng tâm (một loại gỗ vàng)
打横 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打横 Tìm thêm nội dung cho: 打横