Chữ 㖥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖥

[]

U+35A5, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jun4;
Việt bính: kwaan3 leon1 zeon1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖥


Chữ gần giống với 㖥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 㖥

Tự hình:

Tự hình chữ 㖥 Tự hình chữ 㖥 Tự hình chữ 㖥 Tự hình chữ 㖥

㖥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖥 Tìm thêm nội dung cho: 㖥