Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石斑鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
Shí bān yú cá mú cá song
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑
| ban | 斑: | Ban mã (ngựa vằn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 石斑鱼 Tìm thêm nội dung cho: 石斑鱼
