Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶不上 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎn·bushàng] 1. không đuổi kịp; không bằng; không theo kịp。追不上;跟不上。
他已经走远了,赶不上了。
anh ấy đã đi xa rồi, không đuổi kịp đâu.
我的功课赶不上他。
sức học của tôi không theo kịp anh ấy.
这里的环境赶不上北京。
môi trường ở đây không bằng Bắc Kinh.
2. không kịp。来不及。
离开车只有十分钟,怕赶不上了。
còn mười phút nữa xe chạy, e rằng không kịp.
3. không gặp; không có。遇不着(所希望的事情)。
这几个星期日总赶不上好天气。
mấy chủ nhật nay không có lấy một ngày đẹp trời.
他已经走远了,赶不上了。
anh ấy đã đi xa rồi, không đuổi kịp đâu.
我的功课赶不上他。
sức học của tôi không theo kịp anh ấy.
这里的环境赶不上北京。
môi trường ở đây không bằng Bắc Kinh.
2. không kịp。来不及。
离开车只有十分钟,怕赶不上了。
còn mười phút nữa xe chạy, e rằng không kịp.
3. không gặp; không có。遇不着(所希望的事情)。
这几个星期日总赶不上好天气。
mấy chủ nhật nay không có lấy một ngày đẹp trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 赶不上 Tìm thêm nội dung cho: 赶不上
