Chữ 㭛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭛

[]

U+3B5B, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pai4;
Việt bính: paai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭛


Chữ gần giống với 㭛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 㭛

Tự hình:

Tự hình chữ 㭛 Tự hình chữ 㭛 Tự hình chữ 㭛 Tự hình chữ 㭛

㭛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭛 Tìm thêm nội dung cho: 㭛