Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招致 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāozhì] 1. thu nhận; thu thập (nhân tài)。招收;搜罗(人才)。
2. dẫn tới; gây ra; gây nên (hậu quả)。引起(后果)。
招致意外的损失。
gây ra tổn thất ngoài ý muốn.
2. dẫn tới; gây ra; gây nên (hậu quả)。引起(后果)。
招致意外的损失。
gây ra tổn thất ngoài ý muốn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |

Tìm hình ảnh cho: 招致 Tìm thêm nội dung cho: 招致
