Từ: 拜聆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜聆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拜 • 聆

Nghĩa của 拜聆 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàilíng] cung kính lắng nghe。恭敬地聆听。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay拜:bay bướm
bái拜:bái biệt
bây拜:bây giờ
phai拜:phai nhạt
phải拜:phải trái
vái拜:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聆

lãnh聆:lãnh giáo (lắng nghe lời chỉ giáo)
拜聆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜聆 Tìm thêm nội dung cho: 拜聆