Chữ 煇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煇, chiết tự chữ HUY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煇:

煇 huy

Đây là các chữ cấu thành từ này: 煇

煇

Chiết tự chữ 煇

Chiết tự chữ huy bao gồm chữ 火 軍 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

煇 cấu thành từ 2 chữ: 火, 軍
  • 火 hoả, hỏa
  • 軍 quân
  • huy [huy]

    U+7147, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui1, xun1, yun4;
    Việt bính: fai1 wai1;

    煇 huy

    Nghĩa Trung Việt của từ 煇

    Cũng như chữ huy 輝.
    huy (gdhn)

    Chữ gần giống với 煇:

    㮡, 㷎, 㷏, 㷐, 㷑, 㷒, 㷓, 㷔, 㷕, 㷖, 㷗, 㷘, 㷙, 㷚, 㷛, 㷝, 煁, 煃, 煅, 煆, 煇, 煉, 煊, 煌, 煍, 煎, 煏, 煒, 煖, 煙, 煜, 煝, 煞, 煟, 煠, 煢, 煣, 煤, 煥, 煦, 照, 煨, 煩, 煬, 煲, 煳, 煴, 煸, 煺, 煉, 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

    Dị thể chữ 煇

    輝, 𪸩,

    Chữ gần giống 煇

    炻, 烴, 烩, 烪, 烫, 烬, 烮, 烯, 烰, 烱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煇 Tự hình chữ 煇 Tự hình chữ 煇 Tự hình chữ 煇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 煇

    huy煇: 
    煇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煇 Tìm thêm nội dung cho: 煇