Từ: 言教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 言教:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 言 • 教

Nghĩa của 言教 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánjiào] dạy bằng lời。 用讲话的方式教育、开导别人。
不仅要言教,更要身教。
không những chỉ dạy bằng lời nói mà cần phải dạy bằng việc làm gương mẫu của bản thân mình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo教:dáo dác
giáo教:thỉnh giáo
ráu教:nhai rau ráu
tráo教:tráo trở; đánh tráo
言教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 言教 Tìm thêm nội dung cho: 言教