Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 言教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 言教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 言教 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánjiào] dạy bằng lời。 用讲话的方式教育、开导别人。
不仅要言教,更要身教。
không những chỉ dạy bằng lời nói mà cần phải dạy bằng việc làm gương mẫu của bản thân mình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
言教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 言教 Tìm thêm nội dung cho: 言教