Từ: 拳曲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拳曲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拳曲 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánqū] cong; xoăn; quăn。(物体)弯曲。
拳曲的头发。
tóc xoăn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拳

quyền:đánh quyền
quèn:đồ quèn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲

khúc:khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc
拳曲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拳曲 Tìm thêm nội dung cho: 拳曲