Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼具 trong tiếng Trung hiện đại:
[yújù] ngư cụ; dụng cụ đánh bắt cá。捕鱼或钓鱼的器具。也作渔具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 鱼具 Tìm thêm nội dung cho: 鱼具
