Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 持久 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíjiǔ] kéo dài; giữ lâu dài; sống lâu; mở rộng; bền vững; trường cữu。保持长久。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 久
| cửu | 久: | trường cửu, vĩnh cửu |

Tìm hình ảnh cho: 持久 Tìm thêm nội dung cho: 持久
