Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 持久 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 持久:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 持久 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíjiǔ] kéo dài; giữ lâu dài; sống lâu; mở rộng; bền vững; trường cữu。保持长久。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 持

chày:cái chày
chì:bù chì, chì chiết
ghì:ôm ghì lấy
giầy:bánh giầy
nghỉ:nghỉ ngơi
trì:bảo trì
trầy:trầy trật
trờ:trờ tới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 久

cửu:trường cửu, vĩnh cửu
持久 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 持久 Tìm thêm nội dung cho: 持久