Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 挖空心思 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挖空心思:
Nghĩa của 挖空心思 trong tiếng Trung hiện đại:
[wākōngxīnsī] vắt óc tìm mưu kế; vắt óc suy tính (mang nghĩa xấu)。 费尽心计。(贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挖
| oạt | 挖: | oạt căn (đào, móc), oạt tỉnh (đào giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 挖空心思 Tìm thêm nội dung cho: 挖空心思
