Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挨肩儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[āijiānr] 口
kề nhau; kề vai sát cánh。同胞兄弟姐妹排行相连,年岁相差很小。
kề nhau; kề vai sát cánh。同胞兄弟姐妹排行相连,年岁相差很小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挨
| ai | 挨: | ai (đến gần) |
| ẩy | 挨: | ẩy ngã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 挨肩儿 Tìm thêm nội dung cho: 挨肩儿
