Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗患 trong tiếng Trung hiện đại:
[yiìhuàn] di hoạn; để lại tai hoạ; di họa。留下祸患。
养虎遗患
dưỡng hổ di hoạ; nuôi ong tay áo nuôi cáo trong nhà.
遗患无穷
lưu lại tai hoạ vô cùng.
养虎遗患
dưỡng hổ di hoạ; nuôi ong tay áo nuôi cáo trong nhà.
遗患无穷
lưu lại tai hoạ vô cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 患
| hoạn | 患: | hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan |

Tìm hình ảnh cho: 遗患 Tìm thêm nội dung cho: 遗患
