Chữ 𢷹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷹, chiết tự chữ CHÈN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢷹:

𢷹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢷹

𢷹

Chiết tự chữ 𢷹

[]

U+022DF9, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chan3;
Việt bính: ;

𢷹

Nghĩa Trung Việt của từ 𢷹


chèn, như "chèn cửa; chèn lấn" (vhn)

Chữ gần giống với 𢷹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

Chữ gần giống 𢷹

Tự hình:

Tự hình chữ 𢷹 Tự hình chữ 𢷹 Tự hình chữ 𢷹 Tự hình chữ 𢷹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢷹

chèn𢷹:chèn cửa; chèn lấn
𢷹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢷹 Tìm thêm nội dung cho: 𢷹