Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捉弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuōnòng] trêu chọc; trêu đùa; đùa; chòng ghẹo。对人开玩笑,使为难。
你别捉弄人,我才不上你的当呢!
anh đừng đùa, tôi không mắc lừa anh đâu!
你别捉弄人,我才不上你的当呢!
anh đừng đùa, tôi không mắc lừa anh đâu!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捉
| choắt | 捉: | loắt choắt |
| chộp | 捉: | chộp lấy, bộp chộp |
| tróc | 捉: | tróc nã |
| trốc | 捉: | ăn trên ngồi chốc |
| xóc | 捉: | xóc đĩa; nói xóc |
| xốc | 捉: | xốc áo; xốc lên, xốc đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 捉弄 Tìm thêm nội dung cho: 捉弄
