Từ: 捉弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捉弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 捉 • 弄

Nghĩa của 捉弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuōnòng] trêu chọc; trêu đùa; đùa; chòng ghẹo。对人开玩笑,使为难。
你别捉弄人,我才不上你的当呢!
anh đừng đùa, tôi không mắc lừa anh đâu!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捉

choắt捉:loắt choắt
chộp捉:chộp lấy, bộp chộp
tróc捉:tróc nã
trốc捉:ăn trên ngồi chốc
xóc捉:xóc đĩa; nói xóc
xốc捉:xốc áo; xốc lên, xốc đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng弄:luồng nước
lòng弄:lòng khòng
lóng弄:nói lóng
lồng弄:lồng lộn
lộng弄:lộng quyền
lụng弄:làm lụng
trổng弄:chửi trổng (chửi đổng)
捉弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 捉弄 Tìm thêm nội dung cho: 捉弄