Chữ 𢪭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢪭, chiết tự chữ GIẠM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢪭:

𢪭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢪭

𢪭

Chiết tự chữ 𢪭

[]

U+022AAD, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢪭

Nghĩa Trung Việt của từ 𢪭


giạm, như "giạm hỏi, giạm ngõ" (vhn)

Chữ gần giống với 𢪭:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

Chữ gần giống 𢪭

Tự hình:

Tự hình chữ 𢪭 Tự hình chữ 𢪭 Tự hình chữ 𢪭 Tự hình chữ 𢪭

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢪭

giạm𢪭:giạm hỏi, giạm ngõ
giặm𢪭: 
𢪭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢪭 Tìm thêm nội dung cho: 𢪭