Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掀起 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānqǐ] 1. vén; mở。揭起。
掀起盖子。
mở nắp ra.
2. trào dâng; cuộn。往上涌起;翻腾。
大海掀起了波涛。
biển cả cuộn sóng
3. dâng lên; dấy lên。使运动等大规模地兴起。
掀起增产节约运动新高潮。
dấy lên cao trào mới của cuộc vận động tăng năng suất và tiết kiệm.
掀起盖子。
mở nắp ra.
2. trào dâng; cuộn。往上涌起;翻腾。
大海掀起了波涛。
biển cả cuộn sóng
3. dâng lên; dấy lên。使运动等大规模地兴起。
掀起增产节约运动新高潮。
dấy lên cao trào mới của cuộc vận động tăng năng suất và tiết kiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掀
| hiên | 掀: | hiên động (tung lên); hiên môn liêm (vén màn cửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 掀起 Tìm thêm nội dung cho: 掀起
