Từ: 掀起 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掀起:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 掀起 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānqǐ] 1. vén; mở。揭起。
掀起盖子。
mở nắp ra.
2. trào dâng; cuộn。往上涌起;翻腾。
大海掀起了波涛。
biển cả cuộn sóng
3. dâng lên; dấy lên。使运动等大规模地兴起。
掀起增产节约运动新高潮。
dấy lên cao trào mới của cuộc vận động tăng năng suất và tiết kiệm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掀

hiên:hiên động (tung lên); hiên môn liêm (vén màn cửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự
掀起 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掀起 Tìm thêm nội dung cho: 掀起