Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa gắt trong tiếng Việt:
["- đgt Vì bực tức với người dưới mà nói to một cách cáu kỉnh: Lão ấy về đến nhà là gắt với vợ con.","- tt, trgt Quá đáng: Trưa hôm nay nắng ; Thức ăn mặn gắt; Phê bình gắt."]Dịch gắt sang tiếng Trung hiện đại:
闹脾气 《发脾气; 生气。》呵斥; 吆喝 《大声喊叫(多指叫卖东西、赶牲口、呼唤等)。》
暴躁; 急性子 《遇事好发急, 不能控制感情。》
酷烈 《炽烈。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: gắt
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| gắt | 咭: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| gắt | 噶: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |

Tìm hình ảnh cho: gắt Tìm thêm nội dung cho: gắt
