Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 掂掇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掂掇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 掂掇 trong tiếng Trung hiện đại:

[diān·duo] 1. suy tính; cân nhắc; bàn bạc; thương lượng。斟酌。
你掂掇着办吧。
anh suy tính mà làm nhé.
2. tính toán; đánh giá; cho rằng。估计。
我掂掇着这么办能行。
tôi cho rằng làm như thế có thể được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掂

giếm:giấu giếm
điêm: 
điếm:điếm chuyết (cân nhắc đắn đo)
đếm:đếm tiền; đếm xỉa; thật như đếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掇

suốt:làm việc suốt ngày
truyết: 
tuốt:tuốt lúa
xuyết:tập xuyết (nhặt lên)
掂掇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掂掇 Tìm thêm nội dung cho: 掂掇