Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排场 trong tiếng Trung hiện đại:
[páichǎng] 1. phô trương。表现在外面的铺张奢侈的形式或局面。
排场大。
quá phô trương.
讲究排场。
chú trọng đến vẻ hào nhoáng bên ngoài.
2. phô trương lãng phí。铺张而奢侈。
排场大。
quá phô trương.
讲究排场。
chú trọng đến vẻ hào nhoáng bên ngoài.
2. phô trương lãng phí。铺张而奢侈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 排场 Tìm thêm nội dung cho: 排场
