Từ: 排场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排场:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 排 • 场

Nghĩa của 排场 trong tiếng Trung hiện đại:

[páichǎng] 1. phô trương。表现在外面的铺张奢侈的形式或局面。
排场大。
quá phô trương.
讲究排场。
chú trọng đến vẻ hào nhoáng bên ngoài.
2. phô trương lãng phí。铺张而奢侈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai排:bẻ bai
bay排:bay bướm
bài排:an bài
bày排:bày đặt; bày biện
bầy排:một bầy; bầy vẽ
bời排:chơi bời; tơi bời
vài排:vài ba người
vời排:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng场:tràng (trại, sân khấu)
trường场:chiến trường; hội trường; trường học
排场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排场 Tìm thêm nội dung cho: 排场