Cao su chống va đập cửa

Từ: 犯禁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犯禁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 犯禁 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànjìn] vi phạm lệnh cấm; vi phạm điều cấm。违犯禁令。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯

phạm:phạm lỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm:bấm bụng
cấm:cấm đoán; cấm binh
quắm:dao quắm
犯禁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犯禁 Tìm thêm nội dung cho: 犯禁