Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[páibǐ] cọ; chổi quét vôi; bút màu vẽ。工人油漆粉刷等或画家染色用的一种笔,有平列的一排笔毛或几枝笔连成一排做成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 排笔 Tìm thêm nội dung cho: 排笔
