Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特约 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèyuē] mời riêng; hẹn riêng; đặt riêng。特地约请或约定。
特约记者
phóng viên mời riêng
特约稿
bản thảo đặt riêng
特约记者
phóng viên mời riêng
特约稿
bản thảo đặt riêng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 特约 Tìm thêm nội dung cho: 特约
