Cao su chống va đập cửa

Từ: 推服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 推服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 推服 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuīfú] suy tôn khâm phục。推许佩服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 推

chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
suy:suy nghĩ, suy xét, suy bì
thoi:thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp
thòi:thòi đuôi
thôi:thôi đủ rồi
tòi:tìm tòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
推服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 推服 Tìm thêm nội dung cho: 推服