Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推论 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīlùn] suy luận。用语言的形式进行推理。
根据事实推论
suy luận căn cứ vào sự thật.
根据事实推论
suy luận căn cứ vào sự thật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 推论 Tìm thêm nội dung cho: 推论
