Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推谢 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīxiè] khước từ; từ chối; thoái thác。借故推辞。
推谢再三
nhiều lần từ chối
推谢再三
nhiều lần từ chối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢
| tạ | 谢: | tạ ơn, đa tạ; tạ thế |

Tìm hình ảnh cho: 推谢 Tìm thêm nội dung cho: 推谢
