Từ: 蝌子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蝌子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蝌子 trong tiếng Trung hiện đại:

[kē·zi]
nòng nọc。蝌蚪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝌

khoa:khoa đẩu (con nòng nọc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
蝌子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蝌子 Tìm thêm nội dung cho: 蝌子