Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆治 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎi·zhì] 1. chăm sóc; tu sửa。整治; 侍弄。
这块地他摆治得不错.
mảnh đất này anh ấy chăm sóc khá quá
小马驹病了,他摆治了一夜.
chú ngựa con bịnh, anh ấy chăm sóc cả đêm
2. giày vò; trị tội; giũa 。折磨; 整治。
他把我摆治得好苦.
ông ta giũa tôi quá xá
3. thao túng; giật dây。摆布; 操纵。
他既然上了圈套, 就不得不听人家摆治.
anh ta đã rơi vào tròng, thì phải chịu sự thao túng của người ta.
这块地他摆治得不错.
mảnh đất này anh ấy chăm sóc khá quá
小马驹病了,他摆治了一夜.
chú ngựa con bịnh, anh ấy chăm sóc cả đêm
2. giày vò; trị tội; giũa 。折磨; 整治。
他把我摆治得好苦.
ông ta giũa tôi quá xá
3. thao túng; giật dây。摆布; 操纵。
他既然上了圈套, 就不得不听人家摆治.
anh ta đã rơi vào tròng, thì phải chịu sự thao túng của người ta.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 摆治 Tìm thêm nội dung cho: 摆治
