Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆轴 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎizhóu] cốt; trục; cầu (phần điều khiển bánh răng, một trong những linh kiện chủ yếu của đồng hồ, làm bằng thép tốt) 。摆轮的主轴,是钟表的主要零件之一, 用优质钢加工制成。也叫天心、摆杆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轴
| trục | 轴: | trục xe |

Tìm hình ảnh cho: 摆轴 Tìm thêm nội dung cho: 摆轴
