Từ: 逃避 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逃避:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逃避 trong tiếng Trung hiện đại:

[táobì] trốn tránh; chạy trốn。躲开不愿意或不敢接触的事物。
逃避斗争
trốn tránh đấu tranh
逃避现实
trốn tránh hiện thực; trốn tránh sự thật.
逃避责任
trốn tránh trách nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃

đào:đào ngũ, đào tẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn
逃避 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逃避 Tìm thêm nội dung cho: 逃避