Từ: 摆钟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摆钟:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 摆 • 钟

Nghĩa của 摆钟 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎizhōng] đồng hồ quả lắc。有摆锤控制机件均匀运转的一种时钟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆

bài摆:bài binh bố trận
bẩy摆:đòn bẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟

chung钟:chung tình
摆钟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摆钟 Tìm thêm nội dung cho: 摆钟