Cao su chống va đập cửa

Từ: 音波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 音波:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

âm ba
Làn sóng âm thanh (tiếng Pháp: ondes sonores). § Cũng gọi là
thanh ba
波.

Nghĩa của 音波 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnbō] sóng âm。声波。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể
音波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 音波 Tìm thêm nội dung cho: 音波