Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶趟儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngtàngr] bằng chị bằng em; bằng bạn bằng bè。赶上别人。
一个大小伙子,干活都不顶趟儿。
một thằng con trai lớn như vậy mà làm việc chẳng bằng ai.
一个大小伙子,干活都不顶趟儿。
một thằng con trai lớn như vậy mà làm việc chẳng bằng ai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趟
| thảng | 趟: | thảng (từng có) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 顶趟儿 Tìm thêm nội dung cho: 顶趟儿
