Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 船户 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánhù] 1. nhà đò; người giữ thuyền; người cho thuê thuyền; người lái đò。船家。
方
2. hộ dân chài; hộ sinh sống trên thuyền。指以船为家的水上住户。
方
2. hộ dân chài; hộ sinh sống trên thuyền。指以船为家的水上住户。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 船户 Tìm thêm nội dung cho: 船户
