Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隔行 trong tiếng Trung hiện đại:
[géháng] khác ngành; khác ngành nghề。行业不相同。
隔行如隔山
khác ngành như núi cách nhau.
隔行如隔山
khác ngành như núi cách nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 隔行 Tìm thêm nội dung cho: 隔行
