Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 摈弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摈弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摈弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnqì]
quẳng đi; vứt đi; quăng。抛弃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摈

tấn:tấn (không dùng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
摈弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摈弃 Tìm thêm nội dung cho: 摈弃