Cao su chống va đập cửa

Từ: 摒挡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摒挡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摒挡 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìngdàng]
sắp đặt; thu dọn; sắp đặt; thu xếp。料理;收拾。
摒挡行李。
thu xếp hành lý
摒挡一切。
sắp đặt mọi thứ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摒

bính:bính khí (nín thở)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡

đáng:cáng đáng
摒挡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摒挡 Tìm thêm nội dung cho: 摒挡